一週回 yī zhōu huí · nhất chu hồi Hán Việt: nhất chu hồi · Pinyin: yī zhōu huí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 週 (chu) + 回 (hồi)Pinyinyī zhōu huíHán Việtnhất chu hồiCấu tạo一 + 週 + 回 · nhất + chu + hồi nghĩa thành phần: nhất + chu + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四周围。Tân Hoa Tự Điển 1.四周围。