一週忌

nhất chu kị

Hán Việt: nhất chu kị

Tổng quan

nhất chu kị (行事)又名一回忌。死後滿一年之忌日。儒家名小祥。見年忌條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (chu) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất chu kị (行事)又名一回忌。死後滿一年之忌日。儒家名小祥。見年忌條。☸

ja

  • JMdict first anniversary of a person's death