一週關 nhất chu quan Hán Việt: nhất chu quan Tổng quan nhất chu quan (雜語)與一周忌同。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 週 (chu) + 關 (quan)Hán Việtnhất chu quanCấu tạo一 + 週 + 關 · nhất + chu + quan nghĩa thành phần: nhất + chu + quan Nghĩa ViệtCihui nhất chu quan (雜語)與一周忌同。☸