一味子

nhất vị tử

Hán Việt: nhất vị tử

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn điệu
  • Biên soạn monotonously; over and over again

Eng

  • Cihui 一味子 īwèizi n. <topo.> monotonously; over and over again

Từ liên quan

Gần nghĩa

一味禪 · 一味蘊 · 一味 · 一味瀉瓶 · 一味迁就 · 一味孤行 · 一味拖延 · 一味盲干