一味子 nhất vị tử Hán Việt: nhất vị tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 子 (tử)Hán Việtnhất vị tửCấu tạo一 + 味 + 子 · nhất + vị + tử nghĩa thành phần: nhất + vị + tử Nghĩa EngCihui 一味子 īwèizi n. <topo.> monotonously; over and over again