一呼再诺

yī hū zài nuò nhất hô tái nặc

Hán Việt: nhất hô tái nặc · Pinyin: yī hū zài nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hô) + (tái) + (nặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在上者一呼喊,在下者則連聲應諾。形容恭敬順從。《韓詩外傳》卷五:「據法守職而不敢為非者,人吏也;當前決意,一呼再諾者,人隸也。」