一呼再諾

yī hū zài nuònhất hô tái nặc

Hán Việt: nhất hô tái nặc · Pinyin: yī hū zài nuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

在上者一呼喊,在下者則連聲應諾。形容恭敬順從。《韓詩外傳》卷五:「據法守職而不敢為非者,人吏也; 當前決意,一呼再諾者,人隸也。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 呼 (hô) + 再 (tái) + 诺 (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạ ran

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在上者一呼喊,在下者則連聲應諾。形容恭敬順從。《韓詩外傳》卷五:「據法守職而不敢為非者,人吏也; 當前決意,一呼再諾者,人隸也。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

一呼百諾 · 一呼百诺 · 一呼百应 · 一呼百喏 · 一呼三颠 · 一呼即集 · 一呼再喏 · 一呼而集