一呼再诺 yī hū zài nuò · nhất hô tái nặc Hán Việt: nhất hô tái nặc · Pinyin: yī hū zài nuò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 呼 (hô) + 再 (tái) + 诺 (nặc)Pinyinyī hū zài nuòHán Việtnhất hô tái nặcCấu tạo一 + 呼 + 再 + 诺 · nhất + hô + tái + nặc nghĩa thành phần: nhất + hô + tái + nặc