一命抵一命

nhất mệnh để nhất mệnh

Hán Việt: nhất mệnh để nhất mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mệnh) + (để) + (nhất) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一命抵一命 īmìng dǐ yīmìng f.e. demand a life for a life