一咕嚕

yī gū lū nhất cô lỗ

Hán Việt: nhất cô lỗ · Pinyin: yī gū lū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cô) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一滚,一转。形容动作灵活迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一滚,一转。形容动作灵活迅速。