一品子 yī pǐn zi · nhất phẩm tử Hán Việt: nhất phẩm tử · Pinyin: yī pǐn zi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 品 (phẩm) + 子 (tử)Pinyinyī pǐn ziHán Việtnhất phẩm tửCấu tạo一 + 品 + 子 · nhất + phẩm + tử nghĩa thành phần: nhất + phẩm + tử