一問一答

nhất vấn nhất đáp

Hán Việt: nhất vấn nhất đáp

Tổng quan

một hỏi một đáp

Cấu tạo: (nhất) + (vấn) + (nhất) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một hỏi một đáp

Eng

  • Cihui 一問一答 īwènyīdá f.e. 1. exchange questions and answers 2. answer each question successively

ja

  • JMdict answering question by question