一噴一醒 yī pēn yī xǐng · nhất phún nhất tỉnh Hán Việt: nhất phún nhất tỉnh · Pinyin: yī pēn yī xǐng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 噴 (phún) + 一 (nhất) + 醒 (tỉnh)Pinyinyī pēn yī xǐngHán Việtnhất phún nhất tỉnhCấu tạo一 + 噴 + 一 + 醒 · nhất + phún + nhất + tỉnh nghĩa thành phần: nhất + phún + nhất + tỉnh