一回一迷 yī huí yī mí · nhất hồi nhất mê Hán Việt: nhất hồi nhất mê · Pinyin: yī huí yī mí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 回 (hồi) + 一 (nhất) + 迷 (mê)Pinyinyī huí yī míHán Việtnhất hồi nhất mêCấu tạo一 + 回 + 一 + 迷 · nhất + hồi + nhất + mê nghĩa thành phần: nhất + hồi + nhất + mê