一國香 yī guó xiāng · nhất quốc hương Hán Việt: nhất quốc hương · Pinyin: yī guó xiāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 國 (quốc) + 香 (hương)Pinyinyī guó xiāngHán Việtnhất quốc hươngCấu tạo一 + 國 + 香 · nhất + quốc + hương nghĩa thành phần: nhất + quốc + hương