一團嬌 yī tuán jiāo · nhất đoàn kiều Hán Việt: nhất đoàn kiều · Pinyin: yī tuán jiāo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 團 (đoàn) + 嬌 (kiều)Pinyinyī tuán jiāoHán Việtnhất đoàn kiềuCấu tạo一 + 團 + 嬌 · nhất + đoàn + kiều nghĩa thành phần: nhất + đoàn + kiều