一團火

yī tuán huǒ nhất đoàn hỏa

Hán Việt: nhất đoàn hỏa · Pinyin: yī tuán huǒ

Tổng quan

quả cầu lửa | khối lửa

Cấu tạo: (nhất) + (đoàn) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cầu lửa | khối lửa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容待人熱情。如:「不論他面對何人,總是維持著一團火的態度。」

Eng

  • CC-CEDICT fireball; ball of fire
  • Cihui fireball; ball of fire