一團火
nhất đoàn hỏa
Hán Việt: nhất đoàn hỏa · Pinyin: yī tuán huǒ
Tổng quan
quả cầu lửa; khối lửa
形容待人熱情。如:「不論他面對何人,總是維持著一團火的態度。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhiệt tình
- Google Alex v6 quả cầu lửa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容待人熱情。如:「不論他面對何人,總是維持著一團火的態度。」
Eng
- Cihui fireball; ball of fire