一團糟

yī tuán zāo nhất đoàn tao

Hán Việt: nhất đoàn tao · Pinyin: yī tuán zāo

Tổng quan

hỗn loạn | làm hỏng | bừa bộn hoàn toàn | lộn xộn

Cấu tạo: (nhất) + (đoàn) + (tao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗn loạn | làm hỏng | bừa bộn hoàn toàn | lộn xộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事情混亂,不可收拾。《文明小史》第五三回:「饒鴻生是嚇怕的了,慌得一團糟。」

Eng

  • CC-CEDICT chaos|bungle|complete mess|shambles
  • Cihui chaos; bungle; complete mess; shambles