一地區 nhất địa khu Hán Việt: nhất địa khu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việtnhất địa khuCấu tạo一 + 地 + 區 · nhất + địa + khu nghĩa thành phần: nhất + địa + khu Nghĩa EngCihui 一地區 īdìqū p.w. a belt; a stretch