一地址 nhất địa chỉ Hán Việt: nhất địa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Hán Việtnhất địa chỉCấu tạo一 + 地 + 址 · nhất + địa + chỉ nghĩa thành phần: nhất + địa + chỉ Nghĩa EngCihui 一地址 īdìzhǐ attr. one-address; single-address