一场病 nhất tràng bệnh Hán Việt: nhất tràng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 場 (tràng) + 病 (bệnh)Hán Việtnhất tràng bệnhCấu tạo一 + 場 + 病 · nhất + tràng + bệnh nghĩa thành phần: nhất + tràng + bệnh Từ liên quan Gần nghĩa一场空 · 一场春梦 · 一场 · 一场电影 · 一場懡㦬 · 一场雪 · 一場春夢 · 一场误会