一場空
nhất tràng không
Hán Việt: nhất tràng không · Pinyin: yī chǎng kōng
Tổng quan
mọi thứ uổng công | vô ích
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi thứ uổng công | vô ích
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 努力和希望完全落空。
Eng
- CC-CEDICT all in vain; futile
- Cihui all in vain; futile