一场雪 nhất tràng tuyết Hán Việt: nhất tràng tuyết Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 場 (tràng) + 雪 (tuyết)Hán Việtnhất tràng tuyếtTừ loạidanhCấu tạo一 + 場 + 雪 · nhất + tràng + tuyết nghĩa thành phần: nhất + tràng + tuyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trận tuyếtBiên soạn a snowfallEngCihui 一場雪 ī chǎng xuě n. a snowfall Từ liên quan Gần nghĩa一场空 · 一场春梦 · 一场 · 一场电影 · 一場懡㦬 · 一场病 · 一場春夢 · 一场误会