一塊土 yī kuài tǔ · nhất khối thổ Hán Việt: nhất khối thổ · Pinyin: yī kuài tǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 土 (thổ)Pinyinyī kuài tǔHán Việtnhất khối thổCấu tạo一 + 塊 + 土 · nhất + khối + thổ nghĩa thành phần: nhất + khối + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一块土地;一块泥土; 同一地方。Tân Hoa Tự Điển 1.一块土地;一块泥土。 2.同一地方。