一块堆 yī kuài duī·nhất khối đôi Hán Việt: nhất khối đôi · Pinyin: yī kuài duī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。一起。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 堆 (đôi)Pinyinyī kuài duīHán Việtnhất khối đôiCấu tạo一 + 塊 + 堆 · nhất + khối + đôi nghĩa thành phần: nhất + khối + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。一起。 Từ liên quan Gần nghĩa一块儿 · 一块肉 · 一块面 · 一块 · 一块堆儿 · 一块土 · 一块地 · 一块钱