一堂课

nhất đường khóa

Hán Việt: nhất đường khóa

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 堂 (đường) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một tiết học
  • Biên soạn a period of teaching and learning at school

Eng

  • Cihui 一堂課 ī táng kè n. a period of teaching and learning at school

Từ liên quan

Gần nghĩa

一堂和氣 · 一堂和气 · 一堂