一堆土 nhất đôi thổ Hán Việt: nhất đôi thổ Tổng quan Một đống đất Cấu tạo: 一 (nhất) + 堆 (đôi) + 土 (thổ)Hán Việtnhất đôi thổCấu tạo一 + 堆 + 土 · nhất + đôi + thổ nghĩa thành phần: nhất + đôi + thổ Nghĩa ViệtCihui Một đống đất