一堆生 yī duī shēng · nhất đôi sanh Hán Việt: nhất đôi sanh · Pinyin: yī duī shēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 堆 (đôi) + 生 (sanh)Pinyinyī duī shēngHán Việtnhất đôi sanhCấu tạo一 + 堆 + 生 · nhất + đôi + sanh nghĩa thành phần: nhất + đôi + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一起,一块儿。Tân Hoa Tự Điển 1.一起,一块儿。