一塊兒
nhất khối nhi
Hán Việt: nhất khối nhi · Pinyin: yī kuài r
Tổng quan
biến thể er hoá của 一塊|一块
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 一塊|一块
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.單數的塊狀物。如:「一塊兒糖」、「一塊兒石頭」。 2.一同、一起。《京本通俗小說.碾玉觀音》:「崔寧也被扯去和父母四個一塊兒做鬼去了!」《文明小史》第二○回:「我們自從今日起,還要天天在一塊兒辦事呢!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同一个处所:他俩过去在~上学,现在又在~工作;一同:他们~参军。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 一塊|一块[yi1 kuai4]
- Cihui erhua variant of 一塊|一块