一塌儿 nhất tháp nhân Hán Việt: nhất tháp nhân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塌 (tháp) + 儿 (nhân)Hán Việtnhất tháp nhânCấu tạo一 + 塌 + 儿 · nhất + tháp + nhân nghĩa thành phần: nhất + tháp + nhân