一壁廂

yī bì xiāng nhất bích sương

Hán Việt: nhất bích sương · Pinyin: yī bì xiāng

Tổng quan

xem 一壁

Cấu tạo: (nhất) + (bích) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 一壁

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一邊、一旁。《西遊記》第一○回:「一壁廂賞了魏徵,眾官散訖。」《醒世恆言》卷一三:「廟官接見,宣疏拈香禮畢。卻好太尉夫人走過一壁廂。」也作「一壁」。 2.一方面。表示一個動作與另一個動作同時進行。也作「一壁」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一壁"。

Eng

  • CC-CEDICT see 一壁[yi1 bi4]
  • Cihui see 一壁