一壘打 nhất lũy đả Hán Việt: nhất lũy đả Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 壘 (lũy) + 打 (đả)Hán Việtnhất lũy đảCấu tạo一 + 壘 + 打 · nhất + lũy + đả nghĩa thành phần: nhất + lũy + đả Nghĩa EngCihui 一壘打 īlěidǎ n. single (in baseball)