一聲不坑 nhất thanh bất khanh Hán Việt: nhất thanh bất khanh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 聲 (thanh) + 不 (bất) + 坑 (khanh)Hán Việtnhất thanh bất khanhCấu tạo一 + 聲 + 不 + 坑 · nhất + thanh + bất + khanh nghĩa thành phần: nhất + thanh + bất + khanh