一声不坑

nhất thanh bất khanh

Hán Việt: nhất thanh bất khanh

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 聲 (thanh) + 不 (bất) + 坑 (khanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一声不吭 · 一声不响 · 一声令下 · 一声惨叫 · 一声号令 · 一声号角 · 一声春雷 · 一声炮响