一声号令

nhất thanh hào lệnh

Hán Việt: nhất thanh hào lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 聲 (thanh) + 號 (hào) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ra lệnh
  • Biên soạn v.p. issue an order

Eng

  • Cihui 一聲號令 ī shēng hàolìng v.p. issue an order
  • Tần suất từ v.p. issue an order

Từ liên quan

Gần nghĩa

一声不吭 · 一声不响 · 号令如山 · 一声令下 · 一声惨叫 · 一声不坑 · 一声号角 · 一声春雷