一声惨叫

yī shēng cǎn jiàonhất thanh thảm khiếu

Hán Việt: nhất thanh thảm khiếu · Pinyin: yī shēng cǎn jiào

Tổng quan

hét thảm một tiếng

Cấu tạo: 一 (nhất) + 聲 (thanh) + 慘 (thảm) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng kêu thảm
  • VietPhrases hét thảm một tiếng
  • Tần suất từ hét thảm một tiếng

Đức

  • Handedict vor Schmerz aufschreien

Từ liên quan

Gần nghĩa

一声不吭 · 一声不响 · 一声令下 · 一声不坑 · 一声号令 · 一声号角 · 一声春雷 · 一声炮响