一聲慘叫
nhất thanh thảm khiếu
Hán Việt: nhất thanh thảm khiếu · Pinyin: yī shēng cǎn jiào
Tổng quan
hét thảm một tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui hét thảm một tiếng
Hán Việt: nhất thanh thảm khiếu · Pinyin: yī shēng cǎn jiào
hét thảm một tiếng