一声炮响

nhất thanh pháo hưởng

Hán Việt: nhất thanh pháo hưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 聲 (thanh) + 炮 (pháo) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng pháo
  • Biên soạn The sound of a bomb rent the air

Eng

  • Cihui 一聲炮響 īshēngpàoxiǎng f.e. The sound of a bomb rent the air

Từ liên quan

Gần nghĩa

一声不吭 · 一声不响 · 一声令下 · 一声惨叫 · 一声不坑 · 一声号令 · 一声号角 · 一声春雷