一聲長嘆

nhất thanh trường thán

Hán Việt: nhất thanh trường thán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thanh) + (trường) + (thán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一聲長嘆 ī shēng chángtàn v.p. heave a long sigh