一壺天 yī hú tiān · nhất hồ thiên Hán Việt: nhất hồ thiên · Pinyin: yī hú tiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 壺 (hồ) + 天 (thiên)Pinyinyī hú tiānHán Việtnhất hồ thiênCấu tạo一 + 壺 + 天 · nhất + hồ + thiên nghĩa thành phần: nhất + hồ + thiên