一壺醋錢

nhất hồ thố tiễn

Hán Việt: nhất hồ thố tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hồ) + (thố) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一壺醋錢 ī hú cù qián n. <coll.> pittance; trifling sum