一處兒 nhất xử nhi Hán Việt: nhất xử nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 處 (xử) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất xử nhiCấu tạo一 + 處 + 兒 · nhất + xử + nhi nghĩa thành phần: nhất + xử + nhi Nghĩa EngCihui 一處兒 īchùr ►See yīchù