一大些

yī dà xiē nhất đại ta

Hán Việt: nhất đại ta · Pinyin: yī dà xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言≤多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言≤多。

Eng

  • Cihui 一大些 īdàxiē n. <topo.> large extent/part