一大劫

nhất đại kiếp

Hán Việt: nhất đại kiếp

Tổng quan

nhất đại kiếp (術語)一個之大劫也。見大劫條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất đại kiếp (術語)一個之大劫也。見大劫條。☸