一大半

yī dà bàn nhất đại bán

Hán Việt: nhất đại bán · Pinyin: yī dà bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (bán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超過一半以上。如:「考試時間已經過了一大半,他卻還有一大半未作答。」《老殘遊記》第一五回:「原來這賈老兒桌上有吃殘了的半個月餅,一大半人房裡都有吃月餅的痕跡。」

Eng

  • Cihui 一大半 īdàbàn n. more than half