一大口 nhất đại khẩu Hán Việt: nhất đại khẩu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 大 (đại) + 口 (khẩu)Hán Việtnhất đại khẩuCấu tạo一 + 大 + 口 · nhất + đại + khẩu nghĩa thành phần: nhất + đại + khẩu