一大壺 nhất đại hồ Hán Việt: nhất đại hồ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 大 (đại) + 壺 (hồ)Hán Việtnhất đại hồCấu tạo一 + 大 + 壺 · nhất + đại + hồ nghĩa thành phần: nhất + đại + hồ