一大伙 yī dài huǒ · nhất đại hỏa Hán Việt: nhất đại hỏa · Pinyin: yī dài huǒ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 大 (đại) + 伙 (hỏa)Pinyinyī dài huǒHán Việtnhất đại hỏaCấu tạo一 + 大 + 伙 · nhất + đại + hỏa nghĩa thành phần: nhất + đại + hỏa