一大天

nhất đại thiên

Hán Việt: nhất đại thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一大天 īdàtiān n. <topo.> ten <b>²mǔ</b> of land