一大宅

nhất đại trạch

Hán Việt: nhất đại trạch

Tổng quan

nhất đại trạch (譬喻)以長者之一大宅,譬三界之火宅。法華經譬喻品曰:「譬如長者有一大宅。」見火宅條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất đại trạch (譬喻)以長者之一大宅,譬三界之火宅。法華經譬喻品曰:「譬如長者有一大宅。」見火宅條。☸