一大把

yī dà bǎ nhất đại bả

Hán Việt: nhất đại bả · Pinyin: yī dà bǎ

Tổng quan

một bó to: một xấp dầy/bó to

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (bả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một bó to: một xấp dầy/bó to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一手能够握住的最大数量; 用于形容年龄﹐犹言很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一手能够握住的最大数量。 2.用于形容年龄﹐犹言很大。