一大早

yī dà zǎo nhất đại tảo

Hán Việt: nhất đại tảo · Pinyin: yī dà zǎo

Tổng quan

lúc bình minh | lúc tảng sáng | điều đầu tiên vào buổi sáng

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc bình minh | lúc tảng sáng | điều đầu tiên vào buổi sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容時間相當早。如:「為了趕搭第一班飛機,一大早他就趕往機場。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一清早。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一清早。

Eng

  • CC-CEDICT at dawn|at first light|first thing in the morning
  • Cihui at dawn; at first light; first thing in the morning