一大溜

yī dà liù

Pinyin: yī dà liù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đại) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排成長列的人或物。如:「熱門影片上演時,電影院前總是排滿一大溜的人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。一长排;一大串。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一长排;一大串。