一大片 nhất đại phiến Hán Việt: nhất đại phiến Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 大 (đại) + 片 (phiến)Hán Việtnhất đại phiếnCấu tạo一 + 大 + 片 · nhất + đại + phiến nghĩa thành phần: nhất + đại + phiến